Bỏ qua, tới nội dung

扩张

kuò zhāngㄎㄨㄛˋ ㄓㄤ

Phồn thể: 擴張

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence); to broaden

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHUẾCH · 6 nét

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương