Bỏ qua, tới nội dung

东张西望

dōng zhāng xī wàngㄉㄨㄥ ㄓㄤ ㄒㄧ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 東張西望

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to look in all directions (idiom); to glance around

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÔNG · 5 nét

phía đông, hướng đông; chủ (nhà, tiệc); họ Đông

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương

TÂY · 6 nét

phía tây; Tây (phương Tây)

VỌNG · 11 nét