张开
zhāng kāi
Phồn thể: 張開
TOCFL 4
Nghĩa
to open up; to spread; to extend
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯƠNG · 7 nét
lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi
Từ liên quan
- 张 Zhāng — lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương
- 紧张 jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp; khẩn trương, gấp gáp; khan hiếm
- 主张 zhǔ zhāng — chủ trương; đề xuất; quan điểm
- 慌张 huāng zhāng — hoảng hốt, cuống quýt, luống cuống
- 扩张 kuò zhāng — expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence); to broaden
- 东张西望 dōng zhāng xī wàng — to look in all directions (idiom); to glance around