Bỏ qua, tới nội dung

张开

zhāng kāi

Phồn thể: 張開

TOCFL 4

Nghĩa

to open up; to spread; to extend

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi