Bỏ qua, tới nội dung

封建

fēng jiànㄈㄥ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 封建

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 9 nét

lượng từ: lá, bức (thư, email); niêm phong, đóng kín; họ Phong

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập