Bỏ qua, tới nội dung

干吗

gàn máㄍㄢˋ ㄇㄚˊ

Phồn thể: 幹嗎

Nghĩa(động từ)

see 干嘛

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)

6 nét

gì (khẩu ngữ, trong 干吗: làm gì, sao lại)