Bỏ qua, tới nội dung

带队

dài duìㄉㄞˋ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 帶隊

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to lead a team; to lead a group; group leader; (tourism) tour guide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán