Bỏ qua, tới nội dung

温带

wēn dàiㄨㄣ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 溫帶

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

temperate zone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÔN · 12 nét

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực