携带
xié dàiㄒㄧㄝˊ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 攜帶
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to carry (on one's person); to support (old); Taiwan pr. [xī dài]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
ĐỚI · 9 nét
mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực