Bỏ qua, tới nội dung

带子

dài zi

Phồn thể: 帶子

TOCFL 4

Nghĩa

belt; band; ribbon; strap; girdle; (coll.) audio or video tape; Farrer's scallop (Chlamys farreri); comb pen shell (Atrina pectinata)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai