Bỏ qua, tới nội dung

带头

dài tóuㄉㄞˋ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 帶頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take the lead; to be the first; to set an example

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)