少女
shào nǚㄕㄠˋ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 少女
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
girl; young lady
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái
shào nǚㄕㄠˋ ㄋㄩˇ
Phồn thể: 少女
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
girl; young lady
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)
NHỮ · 3 nét
nữ, gái; con gái