Bỏ qua, tới nội dung

少儿

shào érㄕㄠˋ ㄦˊ

Phồn thể: 少兒

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

child

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIẾU · 4 nét

ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)

NHI · 2 nét