Bỏ qua, tới nội dung

射手

shè shǒu

Phồn thể: 射手

TOCFL 5

Nghĩa

archer; shooter; marksman; (football etc) striker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XẠ · 10 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)