Bỏ qua, tới nội dung

辐射

fú shèㄈㄨˊ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 輻射

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)

radiation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

XẠ · 10 nét