Bỏ qua, tới nội dung

容颜

róng yánㄖㄨㄥˊ ㄧㄢˊ

Phồn thể: 容顏

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mien; complexion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

NHAN · 15 nét