Bỏ qua, tới nội dung

容纳

róng nàㄖㄨㄥˊ ㄋㄚˋ

Phồn thể: 容納

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to hold; to contain; to accommodate; to tolerate (different opinions)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

7 nét