Bỏ qua, tới nội dung

容貌

róng màoㄖㄨㄥˊ ㄇㄠˋ

Phồn thể: 容貌

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

one's appearance; one's aspect; looks; features

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

MẠO · 14 nét