Bỏ qua, tới nội dung

容量

róng liàngㄖㄨㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 容量

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

capacity; volume; quantitative (science)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 10 nét

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)