容量
róng liàngㄖㄨㄥˊ ㄌㄧㄤˋ
Phồn thể: 容量
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
capacity; volume; quantitative (science)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUNG · 10 nét
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
Từ liên quan
- 容易 róng yì — dễ, dễ dàng; dễ (bị)
- 内容 nèi róng — nội dung
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 容忍 róng rěn — to put up with; to tolerate
- 容器 róng qì — receptacle; vessel; (computing) container
- 阵容 zhèn róng — troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)
- 容纳 róng nà — to hold; to contain; to accommodate; to tolerate (different opinions)
- 容貌 róng mào — one's appearance; one's aspect; looks; features