Bỏ qua, tới nội dung

客满

kè mǎn

Phồn thể: 客滿

TOCFL 2

Nghĩa

to have a full house; to be sold out; no vacancy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁCH · 9 nét

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn