客满
kè mǎn
Phồn thể: 客滿
TOCFL 2
Nghĩa
to have a full house; to be sold out; no vacancy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁCH · 9 nét
MÃN · 13 nét
đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn
Từ liên quan
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 客人 kè rén — khách, khách hàng
- 顾客 gù kè — khách hàng (mua hàng, dùng dịch vụ)
- 请客 qǐng kè — mời khách; bao, khao (trả tiền mời ăn)
- 客观 kè guān — khách quan
- 客厅 kè tīng — phòng khách
- 客户 kè hù — khách hàng
- 好客 hào kè — hospitality; to treat guests well; to enjoy having guests; hospitable; friendly