Bỏ qua, tới nội dung

完了

wán leㄨㄢˊ ㄌㄜ˙

Phồn thể: 完了

Nghĩa(động từ)

to be finished; to be done for; ruined; gone to the dogs; oh no

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀN · 7 nét

xong, hết; hoàn thành

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)