Bỏ qua, tới nội dung

安眠药

ān mián yàoㄢ ㄇㄧㄢˊ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 安眠藥

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sleeping pill

Lượng từ đi kèm: 粒

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

AN · 6 nét

yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)

MIÊN · 10 nét

DƯỢC · 9 nét

thuốc