学艺
xué yìㄒㄩㄝˊ ㄧˋ
Phồn thể: 學藝
Nghĩa(động từ)
to learn a skill or art
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
NGHỆ · 4 nét
xué yìㄒㄩㄝˊ ㄧˋ
Phồn thể: 學藝
to learn a skill or art
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
NGHỆ · 4 nét