学时
xué shíㄒㄩㄝˊ ㄕˊ
Phồn thể: 學時
Nghĩa(danh từ)
class hour; period
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
xué shíㄒㄩㄝˊ ㄕˊ
Phồn thể: 學時
class hour; period
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ