学堂
xué tángㄒㄩㄝˊ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 學堂
Nghĩa(danh từ)
college; school (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
ĐƯỜNG · 11 nét
xué tángㄒㄩㄝˊ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 學堂
college; school (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
ĐƯỜNG · 11 nét