Bỏ qua, tới nội dung

存折

cún zhéㄘㄨㄣˊ ㄓㄜˊ

Phồn thể: 存摺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

passbook; bankbook

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỒN · 6 nét

gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại

CHIẾT · 7 nét