Bỏ qua, tới nội dung

储存

chǔ cúnㄔㄨˇ ㄘㄨㄣˊ

Phồn thể: 儲存

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

stockpile; to store; to stockpile; storage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

TỒN · 6 nét

gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại