Bỏ qua, tới nội dung

并存

bìng cúnㄅㄧㄥˋ ㄘㄨㄣˊ

Phồn thể: 並存

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to exist at the same time; to coexist

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TINH · 6 nét

và, đồng thời (văn viết); (trước phủ định) hoàn toàn (không), chẳng hề

TỒN · 6 nét

gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại