字眼儿
zì yǎn ér
Phồn thể: 字眼兒
TOCFL 5
字眼儿 (zì yǎn ér) nghĩa là .
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
NHI · 2 nét
zì yǎn ér
Phồn thể: 字眼兒
TOCFL 5
字眼儿 (zì yǎn ér) nghĩa là .
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
NHI · 2 nét