字眼
zì yǎnㄗˋ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 字眼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
wording
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
zì yǎnㄗˋ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 字眼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
wording
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỰ · 6 nét
chữ; chữ Hán; chữ viết
NHÃN · 11 nét
mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)