Bỏ qua, tới nội dung

始终

shǐ zhōngㄕˇ ㄓㄨㄥ

Hán Việt: THỦY CHUNG

Phồn thể: 始終

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, danh từ)

trước sau, từ đầu đến cuối, luôn luôn

Khác tiếng Việt 'thủy chung' (chung thủy trong tình cảm); 始终 là phó từ 'trước sau như một'.

Ví dụ

  • 他始终没有告诉我真相。

    tā shǐ zhōng méi yǒu gào sù wǒ zhēn xiàng.

    Từ đầu đến cuối anh ấy không nói cho tôi sự thật.

  • 她始终相信自己能成功。

    tā shǐ zhōng xiāng xìn zì jǐ néng chéng gōng.

    Cô ấy luôn tin mình sẽ thành công.

  • 会上他始终一句话也没说。

    huì shàng tā shǐ zhōng yí jù huà yě méi shuō.

    Trong cuộc họp anh ấy từ đầu đến cuối không nói một lời.

Từ hay nhầm

  • 一直 — 始终 nhấn mạnh từ đầu đến cuối không đổi, chỉ dùng cho quá khứ đến hiện tại; 一直 còn dùng cho tương lai và hướng đi (一直走).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 8 nét

CHUNG · 8 nét