Bỏ qua, tới nội dung

好笑

hǎo xiàoㄏㄠˇ ㄒㄧㄠˋ

Hán Việt: HẢO TIẾU

Phồn thể: 好笑

HSK 3.0 · 4

Nghĩa(tính từ)

buồn cười, nực cười

Ví dụ

  • 这个故事太好笑了。

    zhè ge gù shì tài hǎo xiào le.

    Câu chuyện này buồn cười quá.

  • 有什么好笑的?

    yǒu shén me hǎo xiào de?

    Có gì đáng cười đâu?

  • 他的样子很好笑。

    tā de yàng zi hěn hǎo xiào.

    Bộ dạng của anh ta trông rất buồn cười.

Từ hay nhầm

  • 可笑 — 可笑 thường mang ý chê bai "nực cười, lố bịch"; 好笑 trung tính hơn, "buồn cười".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

TIẾU · 10 nét

cười; cười nhạo