Bỏ qua, tới nội dung

好好儿

hǎo hāo r

Phồn thể: 好好兒

TOCFL 3

Nghĩa

in good condition; perfectly good; carefully; well

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

NHI · 2 nét