好好
hǎo hǎoㄏㄠˇ ㄏㄠˇ
Hán Việt: HẢO HẢO
Phồn thể: 好好
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ, từ trạng thái)
(làm gì) cho tốt, cho đàng hoàng, cẩn thận
Đứng trước động từ; khẩu ngữ hay đọc hǎohāor.
Ví dụ
你好好休息吧。
nǐ hǎo hǎo xiū xi ba.
Bạn nghỉ ngơi cho khỏe nhé.
我们好好谈一谈。
wǒ men hǎo hǎo tán yi tán.
Chúng ta nói chuyện đàng hoàng với nhau đi.
考试前要好好复习。
kǎo shì qián yào hǎo hǎo fù xí.
Trước kỳ thi phải ôn tập cho kỹ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
Từ liên quan
- 好 hǎo — tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
- 好 hào — thích, ham (trong 爱好, 好学); hay, dễ (làm gì đó)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 好像 hǎo xiàng — hình như, dường như; giống như
- 最好 zuì hǎo — tốt nhất; tốt nhất là, nên
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi