好多
hǎo duōㄏㄠˇ ㄉㄨㄛ
Hán Việt: HẢO ĐA
Phồn thể: 好多
HSK 3.0 · 3
Nghĩa(số từ)
rất nhiều, bao nhiêu là; (so sánh) hơn nhiều
Khẩu ngữ, mang sắc thái cảm thán mạnh hơn 很多.
Ví dụ
超市里有好多人。
chāo shì lǐ yǒu hǎo duō rén.
Trong siêu thị có rất nhiều người.
我有好多话想跟你说。
wǒ yǒu hǎo duō huà xiǎng gēn nǐ shuō.
Mình có bao nhiêu chuyện muốn nói với bạn.
吃了药,我觉得好多了。
chī le yào, wǒ jué de hǎo duō le.
Uống thuốc xong tôi thấy đỡ hơn nhiều rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
Từ liên quan
- 好 hǎo — tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
- 好 hào — thích, ham (trong 爱好, 好学); hay, dễ (làm gì đó)
- 好吃 hǎo chī — ngon
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 好像 hǎo xiàng — hình như, dường như; giống như
- 最好 zuì hǎo — tốt nhất; tốt nhất là, nên
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 好处 hǎo chu — lợi ích, điều tốt, cái lợi