Bỏ qua, tới nội dung

多种

duō zhǒngㄉㄨㄛ ㄓㄨㄥˇ

Phồn thể: 多種

Nghĩa(số từ)

many kinds of; multiple; diverse; multi-

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

CHỦNG · 9 nét

lượng từ: loại, kiểu, thứ; hạt giống; chủng loài