Bỏ qua, tới nội dung

多方面

duō fāng miànㄉㄨㄛ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ

Phồn thể: 多方面

Nghĩa(danh từ)

many-sided; in many aspects

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)