Bỏ qua, tới nội dung

多年

duō niánㄉㄨㄛ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 多年

Nghĩa(vocab.word.pos.mq)

many years; for many years; longstanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)