外部
wài bùㄨㄞˋ ㄅㄨˋ
Hán Việt: NGOẠI BỘ
Phồn thể: 外部
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ phương vị)
bên ngoài; phía ngoài
Trái nghĩa: 内部.
Ví dụ
这栋楼的外部正在装修。
zhè dòng lóu de wài bù zhèng zài zhuāng xiū.
Phía ngoài tòa nhà này đang được sửa sang.
公司受到了外部环境的影响。
gōng sī shòu dào le wài bù huán jìng de yǐng xiǎng.
Công ty bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.
这个问题要靠外部专家解决。
zhè ge wèn tí yào kào wài bù zhuān jiā jiě jué.
Vấn đề này phải nhờ chuyên gia bên ngoài giải quyết.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGOẠI · 5 nét
ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
BỘ · 10 nét
bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)
Từ liên quan
- 外 wài — ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra
- 另外 lìng wài — ngoài ra; khác (cái khác, người khác); thêm
- 意外 yì wài — bất ngờ, ngoài ý muốn; tai nạn, sự cố
- 此外 cǐ wài — ngoài ra, bên cạnh đó
- 外交 wài jiāo — ngoại giao
- 格外 gé wài — đặc biệt, hết sức, khác thường
- 外表 wài biǎo — external; outside; outward appearance
- 例外 lì wài — exception; to be an exception