Bỏ qua, tới nội dung

外遇

wài yù

Phồn thể: 外遇

TOCFL 5

Nghĩa

extramarital affair

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

NGỘ · 12 nét