Bỏ qua, tới nội dung

外资

wài zīㄨㄞˋ ㄗ

Phồn thể: 外資

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

foreign investment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TƯ · 10 nét