Bỏ qua, tới nội dung

外线

wài xiàn

Phồn thể: 外線

TOCFL 5

Nghĩa

(military) line of troops encircling an enemy position; (telephony) outside line; (basketball) outside the three-point line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TUYẾN · 8 nét