Bỏ qua, tới nội dung

外籍

wài jíㄨㄞˋ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 外籍

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

foreign (i.e. of foreign nationality)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TỊCH · 20 nét