Bỏ qua, tới nội dung

外祖父

wài zǔ fù

Phồn thể: 外祖父

TOCFL 3

Nghĩa

maternal grandfather (i.e. mother's father)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TỔ · 9 nét

PHỤ · 4 nét