Bỏ qua, tới nội dung

外祖母

wài zǔ mǔ

Phồn thể: 外祖母

TOCFL 3

Nghĩa

mother's mother; maternal grandmother

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TỔ · 9 nét

MẪU · 5 nét