Bỏ qua, tới nội dung

外来

wài láiㄨㄞˋ ㄌㄞˊ

Phồn thể: 外來

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt)

external; foreign; outside

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)