Bỏ qua, tới nội dung

外文

wài wénㄨㄞˋ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 外文

TOCFL 3

外文 (wài wén) nghĩa là foreign language (written).

Nghĩa(danh từ)

foreign language (written)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

VĂN · 4 nét