Bỏ qua, tới nội dung

外币

wài bìㄨㄞˋ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 外幣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

foreign currency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

TỆ · 4 nét