Bỏ qua, tới nội dung

外头

wài touㄨㄞˋ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 外頭

TOCFL 1

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

outside; out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)