Bỏ qua, tới nội dung

外号

wài hàoㄨㄞˋ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 外號

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

nickname

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)