Bỏ qua, tới nội dung

外力

wài lì

Phồn thể: 外力

TOCFL 5

Nghĩa

external force; pressure from outside

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra

LỰC · 2 nét

họ Lực